menu_book
見出し語検索結果 "thời gian tập trung" (1件)
日本語
名集合時間
Thời gian tập trung là 9 giờ.
集合時間は9時だ。
swap_horiz
類語検索結果 "thời gian tập trung" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thời gian tập trung" (1件)
Thời gian tập trung là 9 giờ.
集合時間は9時だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)